Vdict dictionary english vietnamese. destruction = destruction danh từ sự phá hoại, sự phá...

tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when t

Translations from dictionary German - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from German into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchTra từ insulting - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. insulting. insulting. [in'sʌltiη] tính từ. lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục. Meaning of word wire in English - Vietnamese Dictionary @wire /wai / * danh từ - dây (kim loại) =silver wire+ dây bạc =iron wire+ dây thép =barbed wire+ dây thép gai =to pull the wires+ giật dây (nghĩa bóng) - bức điện báo =by wire+ bằ... English–Vietnamese Dictionary. Get Vietnamese translations of thousands of English words and example sentences from the Password English–Vietnamese Dictionary. …authority = authority danh từ uy quyền, quyền lực, quyền thế she now has authority over the people she used to take orders from bây giờ bà ta có quyền đối với những người mà trước đây bà ta thường nhận lệnh who's in authority now ? ai là người cầm quyền bây giờ? I'm acting under her authority tôi đang hành động dưới quyền của bà tEnglish - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), French - Vietnamese, Vietnamese - Vietnamese).VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSvertical perpendicular inclined. Related search result for "horizontal". Words contain "horizontal": horizontal horizontal bar. Words contain "horizontal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: hoành phi nằm ngang.Synonyms: thyroidal thyroid gland. Related search result for "thyroid". Words pronounced/spelled similarly to "thyroid": theroid third thread throat thyroid torrid trod. Words contain "thyroid": antithyroid parathyroid thyroid. Comments and discussion on the word "thyroid".As the Filipino language continues to evolve and adapt to modern times, having a reliable English-Tagalog dictionary becomes essential for individuals looking to improve their lang...VDict becomes the only English - Vietnamese machine translation service provider on the Internet. 11th January 2007: VDict has been licensed by Vietnam ...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSVDict mobile. Dictionary - TranslationVNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences. backbone = backbone danh từ xương sống (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ he is the backbone of the football team anh ấy là cột trụ của đội bóng (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh to lack backbone thiếu nghị lực to the backbone chính cống, hoàn toàn he is an Englishman to the backbone hắn là một người Anh chính cống /'bækboun/ danh từ xưVDict mobile. Dictionary - TranslationVNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSWords contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...nam châm. field magnet nam châm tạo trường; molecular magnet nam châm phân từ; permanent magnet nam châm vĩnh cửu (nghĩa bóng) người có sức lôi cuốn mạnh, vật có sức hấp dẫn mạnhvertical perpendicular inclined. Related search result for "horizontal". Words contain "horizontal": horizontal horizontal bar. Words contain "horizontal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: hoành phi nằm ngang.Vietnamese English Dictionary - VDict has standard pronunciation, uses OFFLINE, has the leading text translation function in Vietnam, can be translated into English or …Meaning of word dwindle in English - Vietnamese Dictionary @dwindle /dwind/ * nội động từ - nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại - thoái hoá, suy đi !to dwindle away - nhỏ dần đi - suy yếu dần, hao mòn dầ ... Designed and built with all the love in the world by the vDict team.English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - Frenchcamouflage = camouflage camouflage When someone or something is camouflaged, it blends in with its surroundings, becoming hidden. danh từ sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) vật dùng để nguỵ trang ngoại động từ nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) (Tech) ngụy trang /'kæmuflɑ:ʤ/ danh từ sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) vật (để)VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSWords contain "expression" in its definition in Vietnamese - English dictionary: nét mặt biểu thức thể hiện thành ngữ gương mặt đuỗn đanh đại số á ăn năn ... Wildcard _ is used to replace an arbitrary character, wildcard ^ is used to replace any number of characters. When using wildcards, VDict will list the first 20 words that match your pattern, you can click on the words for result. For example: h_t in English-Vietnamese dictionary will return hat, het, hit, hot, hut. Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary VDict mobile. Dictionary - TranslationDict Box: Your All-in-One Vietnamese-English Dictionary and Translator. Master Vietnamese and English with Dict Box, the ultimate offline dictionary and translator app designed for both learners and native speakers. Whether you're deciphering a complex text or navigating everyday conversations, Dict Box seamlessly bridges the language gap.Apr 1, 2013 · Where I taught English, this was the dictionary the Teaching Assistants used for reference. I started using it myself and found it’s pretty thorough and most of the time has examples of the word in different contexts. I actually think it’s better than my dictionary in book form! Here’s an example: Many words also have […] VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS She is responsible for database development of English, French and Vietnamese dictionaries. All entries on VDict.com must be approved by Nga before going live. Nguyen Cong Chinh, B.E: Chinh is the founder of VDict.com and is the one who build it from ground up to the 6th largest dictionary website in the world. Words contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...Tra từ insulting - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. insulting. insulting. [in'sʌltiη] tính từ. lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục.VDict - Definition of a. English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese, Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese) a. /ei, ə/. Jump to user comments. danh từ, số nhiều as, a's. (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt. his health is a. sức ...search result for t^ in Vietnamese - English dictionary. First < Previous 1 2 3 4 5 6 7 Next > Last · tata thántaitai áctai áchtai biếntai hạitai họatai ...Translations from dictionary Vietnamese - English, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from Vietnamese into English coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. prevent. prevent. [pri'vent] ngoại động từ. ( to prevent somebody / something from doing something) ngăn cản; ngăn chặn, ngăn ngừa. your timely action prevented a serious accident. Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS Customization. Dictionary selection You can choose which dictionaries to be used. 3 default dictionaries are eng2vie (English-Vietnamese), vie2eng (Vietnamese-English) and foldoc (Free online dictionary of computing)/ You can choose other dictionaries (total of 3) by replace eng2vie_vie2eng_foldoc in the code with dictionary names you want to use, separated by an underscore. VDict - Vietnamese Dictionary. Search in: Word. Vietnamese keyboard: Off. Virtual keyboard: Show. About VDict. Why? Dictionary is language learners' best friend. But …authority = authority danh từ uy quyền, quyền lực, quyền thế she now has authority over the people she used to take orders from bây giờ bà ta có quyền đối với những người mà trước đây bà ta thường nhận lệnh who's in authority now ? ai là người cầm quyền bây giờ? I'm acting under her authority tôi đang hành động dưới quyền của bà tEnglish - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchAs the Filipino language continues to evolve and adapt to modern times, having a reliable English-Tagalog dictionary becomes essential for individuals looking to improve their lang...shadow = shadow danh từ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát to sit in the shadow ngồi dưới bóng mát the shadows of night bóng đêm bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng...) hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước điểm báo trước dấu vết, chút, gợn withou VDict mobile. Dictionary - Translation. English - Vietnamese translation. Source text ... Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started. VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. VDict currently supports 9 dictionaries: Vietnamese-English dictionary. English-Vietnamese dictionary. In addition to the Google Translate tool, you can use vdict.pro, which will be more convenient in looking up words and translating the meaning, or if you're lucky, ... English - Vietnamese Dictionary. 386.107 phrase. English Dictionary. 223.363 phrase. Vietnamese - English. 42.142 phrase. Vietnamese - German. 11.918 phrase. Vietnamese - Russian.Words pronounced/spelled similarly to "exclude": escalade euclid exclude · Words contain "exclude" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ...Words contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi để dịch từ của bạn từ tiếng Anh sang tiếng ViệtThis Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate …danh từ. (thực vật học) cây đước. Related search result for "mangrove". Words contain "mangrove" in its definition in Vietnamese - English dictionary:Vietnamese English Dictionary - VDict has standard pronunciation, uses OFFLINE, has the leading text translation function in Vietnam, can be translated into English or …VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences.VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi để dịch từ của bạn từ tiếng Anh sang tiếng ViệtEven if you’re a great wordsmith, you often need to find a definition from a dictionary. Rather than flipping through a book the old-fashioned way, it’s often more convenient to fi...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTừ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnThough first referenced by the Oxford English Dictionary in 1811, the slang term “pig” in reference to policemen didn’t become popular until the late 1960s. The term was used by pr...MyVDict.com is a bilingual dictionary providing lookup definition between English-Vietnamese, French-Vietnamese, German-Vietnamese, Vietnamese-Vietnamese, and language learning tools. Từ Điển Anh Viẹt Pháp Viet Đức Việt Học Tiếng Anh. MyVDict.com strives to provide useful language tools and learning resources to empower our users to …Synonyms: thyroidal thyroid gland. Related search result for "thyroid". Words pronounced/spelled similarly to "thyroid": theroid third thread throat thyroid torrid trod. Words contain "thyroid": antithyroid parathyroid thyroid. Comments and discussion on … English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …người Triều tiên. tiếng Triều tiên. Related search result for "korean". Words pronounced/spelled similarly to "korean": karma kern koran korean.. English - Vietnamese. English - Vietnamese; VietnaDiscover which brand names have been include Dict Box: Your All-in-One Vietnamese-English Dictionary and Translator. Master Vietnamese and English with Dict Box, the ultimate offline dictionary and translator app designed for both learners and native speakers. Whether you're deciphering a complex text or navigating everyday conversations, Dict Box seamlessly bridges the language gap. Vdict. Dictionary; Translation · Tools · Word list &mi While most would assume that Spanish is the most popular non-English language in the US, most wouldn't be able to guess the number 3 in California. The US is a country full of lang...This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate from to. Vietnamese - English - French - Chinese Dictiona...

Continue Reading